Nguyên lý in Flexo (Flexographic Printing)

In Flexo (hay in Flexographic) là một phương pháp in nổi hiện đại, trong đó mực được truyền từ các phần tử hình ảnh nhô cao trên bản in trực tiếp lên vật liệu in. Bản in Flexo có các phần tử hình ảnh được tạo nổi (embossed), nhận mực và chuyển mực lên bề mặt vật liệu.

Được phát triển từ công nghệ in typo (Letterpress) truyền thống, Flexo ngày nay đã trở thành một trong những công nghệ in phổ biến nhất trong lĩnh vực bao bì, nhãn mác, thùng carton, màng nhựa và nhiều ứng dụng in công nghiệp khác.

Nguyên lý in Flexo

Trong in Flexo, mực chỉ được cấp vào các vùng hình ảnh nổi trên bản in (convex). Sau đó, lớp mực này được truyền trực tiếp lên vật liệu in dưới tác động của áp lực ép.

Khác với in ống đồng (Gravure) – nơi mực được chứa trong các ô lõm khắc trên trục in, công nghệ Flexo sử dụng bề mặt in nổi để truyền mực. Điều này giúp Flexo đạt tốc độ in rất cao trong khi vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh ổn định trên nhiều loại vật liệu khác nhau.

Quy trình hoạt động của in Flexo

1. Hệ thống cấp mực

Mực được chứa trong khay mực (Ink Pan) và được truyền lên trục Anilox (Anilox Roll).

Trục Anilox đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát lượng mực cung cấp cho bản in.

2. Định lượng mực bằng trục Anilox

Bề mặt trục Anilox được khắc hàng triệu ô chứa mực siêu nhỏ (micro cells).

Khi trục quay qua khay mực, các ô này sẽ chứa đầy mực và giữ lại một lượng mực chính xác trên bề mặt.

Lượng mực được định lượng đồng đều giúp:

  • Ổn định màu sắc.
  • Kiểm soát độ dày lớp mực.
  • Nâng cao chất lượng bản in.
  • Giảm hao phí mực.

3. Cấp mực cho bản in

Mực từ trục Anilox được truyền sang bản in Flexo gắn trên trục bản (Plate Cylinder).

Chỉ các phần tử hình ảnh nổi trên bản in nhận mực, trong khi các vùng không in vẫn sạch và không nhận mực.

4. Truyền hình ảnh lên vật liệu

Vật liệu in đi qua khe ép giữa trục bản (Plate Cylinder)trục ép (Press Roll hoặc Impression Cylinder).

Áp lực từ trục ép sẽ giúp mực được truyền trực tiếp từ bản in lên bề mặt vật liệu, tạo thành hình ảnh hoàn chỉnh.

Vai trò của trục Anilox

Trục Anilox là bộ phận quan trọng nhất trong hệ thống in Flexo.

Chức năng chính bao gồm:

  • Định lượng chính xác lượng mực.
  • Đảm bảo độ đồng đều màu sắc.
  • Tăng độ sắc nét của hình ảnh.
  • Giảm tiêu hao mực trong quá trình sản xuất.

Hiện nay, hầu hết trục Anilox được chế tạo bằng lớp phủ gốm (Ceramic) và khắc laser với nhiều mật độ ô khác nhau nhằm đáp ứng các yêu cầu in ấn đa dạng.

Trục bản (Plate Cylinder)

Trục bản mang bản in Flexo làm từ vật liệu photopolymer mềm dẻo.

Các bản Flexo hiện đại có ưu điểm:

  • Độ phân giải cao.
  • Độ bền tốt.
  • Khả năng truyền mực ổn định.
  • Tương thích với nhiều hệ mực khác nhau như:
    • Mực gốc nước (Water-based Ink)
    • Mực gốc dung môi (Solvent-based Ink)
    • Mực UV/LED UV

Tính linh hoạt của bản in cho phép Flexo in hiệu quả trên nhiều loại vật liệu mềm và không bằng phẳng.

Trục ép (Press Roll / Impression Cylinder)

Trục ép tạo áp lực cần thiết để chuyển mực từ bản in lên vật liệu.

Việc điều chỉnh áp lực phù hợp giúp:

  • Hình ảnh sắc nét hơn.
  • Giảm hiện tượng tăng điểm tram (Dot Gain).
  • Đảm bảo mật độ màu đồng đều.
  • Hạn chế lỗi in.

Ưu điểm của công nghệ in Flexo

  • Tốc độ in rất cao.
  • Thích hợp cho sản xuất số lượng lớn.
  • In được trên nhiều loại vật liệu khác nhau.
  • Tương thích với nhiều hệ mực.
  • Chi phí sản xuất thấp đối với đơn hàng lớn.
  • Hỗ trợ các giải pháp in thân thiện môi trường bằng mực gốc nước.

Các ứng dụng phổ biến

In Flexo được sử dụng rộng rãi trong:

  • Bao bì mềm (Flexible Packaging)
  • Nhãn mác và decal
  • Bao bì thực phẩm
  • Thùng carton sóng
  • Túi giấy
  • Màng nhựa
  • Giấy tissue và sản phẩm vệ sinh
  • Hộp giấy gấp (Folding Carton)

Nhờ khả năng in tốc độ cao, chất lượng ổn định và thích hợp với nhiều loại vật liệu, Flexo hiện là một trong những công nghệ in chủ đạo của ngành bao bì trên toàn thế giới.

 

Công nghệ in Nguyên lý Cấu tạo bản in / trục in Ưu điểm Nhược điểm Ứng dụng
Offset (In offset) Mực bám vào vùng ưa dầu (hình ảnh) và bị đẩy bởi vùng ưa nước (không hình ảnh). Mực truyền gián tiếp qua blanket rồi sang giấy. Bản in phẳng (thường bằng nhôm), gồm vùng ưa dầu và ưa nước. – Chất lượng hình ảnh cao, sắc nét.

– Bản in bền.

– In số lượng lớn, màu ổn định.

– Phù hợp in nhiều loại giấy.

– Cần thời gian chuẩn bị bản in.

– Không hiệu quả cho số lượng nhỏ.

– Khó in trên vật liệu không thấm hút.

Sách, báo, tạp chí, catalogue, bao bì giấy.
Gravure (In ống đồng) Mực chứa trong các ô lõm khắc trên trục in. Dao gạt (Doctor blade) gạt mực thừa, mực trong ô lõm truyền trực tiếp lên vật liệu. Trục thép mạ niken, mạ đồng (khắc ô lõm), mạ crom bảo vệ. – Chất lượng cao, màu đồng đều.

– In tốc độ rất cao.

– In tốt trên nhiều loại vật liệu.

– Bền cho số lượng cực lớn.

– Chi phí chế tạo trục in rất cao.

– Không kinh tế cho số lượng ít.

– Thay trục lâu.

Bao bì màng nhựa, in tem, nhãn mác, bao bì kim loại, tạp chí cao cấp.
Silkscreen (In lụa) Mực xuyên qua các mắt lưới vùng hình ảnh, bị chặn ở vùng không hình ảnh. Dao gạt ép mực qua lưới xuống vật liệu. Khung lụa (lưới sợi tơ, nylon hoặc kim loại), stencil chặn mực ở vùng không in. – In trên nhiều bề mặt: phẳng, cong, nhám.

– Lớp mực dày, bền màu.

– Thiết bị đơn giản, linh hoạt.

– Tốc độ chậm.

– Khó in chi tiết độ phân giải cao.

– Không hiệu quả cho in số lượng lớn.

In trên vải, áo thun, bảng hiệu, gỗ, nhựa, thủy tinh, gốm.
Flexo (In nổi) Mực phủ lên phần lồi của bản in rồi truyền trực tiếp lên vật liệu. Mực được định lượng bằng lô anilox. Bản in nổi (polymer hoặc cao su) gắn trên trục in; lô anilox khắc ô nhỏ định lượng mực. – Tốc độ in cao.

– In cuộn liên tục.

– In trên nhiều vật liệu bao bì mềm.

– Bản in mềm, dễ chế tạo.

– Chất lượng hình ảnh thấp hơn offset và gravure.

– Không phù hợp in ảnh chi tiết cao.

– Mực lỏng cần thời gian khô.

Bao bì carton, túi nilon, nhãn hàng, màng nhựa cuộn, tem.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!